優品紫紅 yōu pǐn zǐ hóng · ưu phẩm tử hồng Hán Việt: ưu phẩm tử hồng · Pinyin: yōu pǐn zǐ hóng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 品 (phẩm) + 紫 (tử) + 紅 (hồng)Pinyinyōu pǐn zǐ hóngHán Việtưu phẩm tử hồngCấu tạo優 + 品 + 紫 + 紅 · ưu + phẩm + tử + hồng nghĩa thành phần: ưu + phẩm + tử + hồng