优婆离因缘品
ưu bà li nhân duyến phẩm
Hán Việt: ưu bà li nhân duyến phẩm
Tổng quan
ưu bà li nhân duyên phẩm (經名)憂婆離之史傳。攝於佛本行集經五十三。☸
Cấu tạo: 优 (ưu) + 婆 (bà) + 离 (li) + 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui ưu bà li nhân duyên phẩm (經名)憂婆離之史傳。攝於佛本行集經五十三。☸