優存劣敗 yōu cún liè bài · ưu tồn liệt bại Hán Việt: ưu tồn liệt bại · Pinyin: yōu cún liè bài Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 存 (tồn) + 劣 (liệt) + 敗 (bại)Pinyinyōu cún liè bàiHán Việtưu tồn liệt bạiCấu tạo優 + 存 + 劣 + 敗 · ưu + tồn + liệt + bại nghĩa thành phần: ưu + tồn + liệt + bại