優惠關稅

ưu huệ quan thuế

Hán Việt: ưu huệ quan thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (huệ) + (quan) + (thuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當地國給予另一國某些進口產品的關稅優待,分為低率優惠、配額優惠、免稅優惠三種,用來促進彼此間貿易發展。

Eng

  • Cihui 優惠關稅 ōuhuì guānshuì n. favorable customs duty