優曇一現 yōu tán yī xiàn · ưu đàm nhất hiện Hán Việt: ưu đàm nhất hiện · Pinyin: yōu tán yī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 曇 (đàm) + 一 (nhất) + 現 (hiện)Pinyinyōu tán yī xiànHán Việtưu đàm nhất hiệnCấu tạo優 + 曇 + 一 + 現 · ưu + đàm + nhất + hiện nghĩa thành phần: ưu + đàm + nhất + hiện