优波弟耶夜 ưu ba đệ da dạ Hán Việt: ưu ba đệ da dạ Tổng quan ưu ba đệ da dạ (術語)見優婆馱耶條。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 波 (ba) + 弟 (đệ) + 耶 (da) + 夜 (dạ)Hán Việtưu ba đệ da dạCấu tạo优 + 波 + 弟 + 耶 + 夜 · ưu + ba + đệ + da + dạ nghĩa thành phần: ưu + ba + đệ + da + dạ Nghĩa ViệtCihui ưu ba đệ da dạ (術語)見優婆馱耶條。☸