優遊自在

ưu du tự tại

Hán Việt: ưu du tự tại

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (du) + (tự) + (tại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悠閒自得,無拘無束。《喻世明言.卷三七.梁武帝累修歸極樂》:「有等善人,安樂從容,優游自在,仙境天堂,並無罣礙。」