優秀分子 yōu xiù fēn zǐ · ưu tú phân tử Hán Việt: ưu tú phân tử · Pinyin: yōu xiù fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 秀 (tú) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinyōu xiù fēn zǐHán Việtưu tú phân tửCấu tạo優 + 秀 + 分 + 子 · ưu + tú + phân + tử nghĩa thành phần: ưu + tú + phân + tử Nghĩa EngCihui 優秀分子 ōuxiù fènzi n. the elite M:ge/¹míng/²wèi