優賢揚歷

yōu xián yáng lìưu hiền dương lịch

Hán Việt: ưu hiền dương lịch · Pinyin: yōu xián yáng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"优贤扬历"。 2.谓敬重贤才,表扬其事迹。

Cấu tạo: 優 (ưu) + 賢 (hiền) + 揚 (dương) + 歷 (lịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

优贤飏历 · 優賢颺歷