優賢揚歷 yōu xián yáng lì · ưu hiền dương lịch Hán Việt: ưu hiền dương lịch · Pinyin: yōu xián yáng lì Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 賢 (hiền) + 揚 (dương) + 歷 (lịch)Pinyinyōu xián yáng lìHán Việtưu hiền dương lịchCấu tạo優 + 賢 + 揚 + 歷 · ưu + hiền + dương + lịch nghĩa thành phần: ưu + hiền + dương + lịch