優質方案 yōu zhí fāng àn · ưu chất phương án Hán Việt: ưu chất phương án · Pinyin: yōu zhí fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 質 (chất) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinyōu zhí fāng ànHán Việtưu chất phương ánCấu tạo優 + 質 + 方 + 案 · ưu + chất + phương + án nghĩa thành phần: ưu + chất + phương + án