優質產品 yōu zhì chǎn pǐn · ưu chất sản phẩm Hán Việt: ưu chất sản phẩm · Pinyin: yōu zhì chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 質 (chất) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinyōu zhì chǎn pǐnHán Việtưu chất sản phẩmCấu tạo優 + 質 + 產 + 品 · ưu + chất + sản + phẩm nghĩa thành phần: ưu + chất + sản + phẩm