優遊林下 ưu du lâm hạ Hán Việt: ưu du lâm hạ Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 遊 (du) + 林 (lâm) + 下 (hạ)Hán Việtưu du lâm hạCấu tạo優 + 遊 + 林 + 下 · ưu + du + lâm + hạ nghĩa thành phần: ưu + du + lâm + hạ Nghĩa EngCihui 優游林下 ōuyóulínxià f.e. retire happily to the countryside