優遊涵泳

yōu yóu hán yǒng ưu du hàm vịnh

Hán Việt: ưu du hàm vịnh · Pinyin: yōu yóu hán yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (du) + (hàm) + (vịnh)