優選語義學 ưu tuyển ngữ nghĩa học Hán Việt: ưu tuyển ngữ nghĩa học Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 選 (tuyển) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)Hán Việtưu tuyển ngữ nghĩa họcCấu tạo優 + 選 + 語 + 義 + 學 · ưu + tuyển + ngữ + nghĩa + học nghĩa thành phần: ưu + tuyển + ngữ + nghĩa + học Nghĩa EngCihui 優選語義學 ōuxuǎn yǔyìxué n. <lg.> preference semantics