優雅考究

yōu yǎ kǎo jiū ưu nhã khảo cứu

Hán Việt: ưu nhã khảo cứu · Pinyin: yōu yǎ kǎo jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (nhã) + (khảo) + (cứu)