儲備

chǔ bèi trữ bị

Hán Việt: trữ bị · Pinyin: chǔ bèi

Tổng quan

dự trữ | nguồn dự trữ

Cấu tạo: (trữ) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự trữ | nguồn dự trữ
  • Cihui trữ bị trữ bị ☆Dành sẵn đầy đủ. Ta hay đọc Trừ bị.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲藏備用。如:「儲備糧食」、「儲備幹部」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (金钱、物资等)储存起来准备必要时使用:~金丨~粮食;储存备用的东西:动用~|~年年增长。

Eng

  • CC-CEDICT to store up|reserves
  • Cihui to store up; reserves

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

储蓄 · 贮备 · 贮藏

Từ trái nghĩa

发放