儲備基金 chú bèi jī jīn · trữ bị cơ kim Hán Việt: trữ bị cơ kim · Pinyin: chú bèi jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 備 (bị) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinchú bèi jī jīnHán Việttrữ bị cơ kimCấu tạo儲 + 備 + 基 + 金 · trữ + bị + cơ + kim nghĩa thành phần: trữ + bị + cơ + kim Nghĩa EngCihui 儲備基金 hǔbèi jījīn n. reserve fund