儲氫材料 chǔ qīng cái liào · trữ khinh tài liêu Hán Việt: trữ khinh tài liêu · Pinyin: chǔ qīng cái liào Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 氫 (khinh) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinchǔ qīng cái liàoHán Việttrữ khinh tài liêuCấu tạo儲 + 氫 + 材 + 料 · trữ + khinh + tài + liêu nghĩa thành phần: trữ + khinh + tài + liêu