儲精蓄銳

chǔ jīng xù ruì trữ tinh súc duệ

Hán Việt: trữ tinh súc duệ · Pinyin: chǔ jīng xù ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (tinh) + (súc) + (duệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「養精蓄銳」。見「養精蓄銳」條。01.唐.符載〈上巳日陪劉尚書宴集北池序〉:「觀夫水嬉之倫,儲精蓄銳,天高日晏,思奮餘勇。」(源)<a name="蓄精養銳"> </a>