儲能技術 chǔ néng jì shù · trữ năng kĩ thuật Hán Việt: trữ năng kĩ thuật · Pinyin: chǔ néng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 能 (năng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinchǔ néng jì shùHán Việttrữ năng kĩ thuậtCấu tạo儲 + 能 + 技 + 術 · trữ + năng + kĩ + thuật nghĩa thành phần: trữ + năng + kĩ + thuật