儲蓄傾向 chú xù qīng xiàng·trữ súc khuynh hướng Hán Việt: trữ súc khuynh hướng · Pinyin: chú xù qīng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng)Pinyinchú xù qīng xiàngHán Việttrữ súc khuynh hướngCấu tạo儲 + 蓄 + 傾 + 向 · trữ + súc + khuynh + hướng nghĩa thành phần: trữ + súc + khuynh + hướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xu hướng tiết kiệmĐứcHandedict Sparneigung Từ liên quan Gần nghĩa倾向于的 · 儲蓄帳戶 · 傾向於 · 倾向于…的 · 傾向性 · 倾向的 · 储蓄乡艮行 · 儲蓄卡