儲蓄銀行

chú xù yín háng trữ súc ngân hành

Hán Việt: trữ súc ngân hành · Pinyin: chú xù yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (súc) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以便利公眾,獎勵節儉儲蓄為目的而設置的銀行。其吸收一般大眾的零星存款,並付予利息,與一般商業銀行不同。

Eng

  • Cihui 儲蓄銀行 hǔxù yínháng p.w. savings bank