儼乎其然 yǎn hū qí rán · nghiễm hồ kì nhiên Hán Việt: nghiễm hồ kì nhiên · Pinyin: yǎn hū qí rán Tổng quan Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 乎 (hồ) + 其 (kì) + 然 (nhiên)Pinyinyǎn hū qí ránHán Việtnghiễm hồ kì nhiênCấu tạo儼 + 乎 + 其 + 然 · nghiễm + hồ + kì + nhiên nghĩa thành phần: nghiễm + hồ + kì + nhiên