儼然一色 nghiễm nhiên nhất sắc Hán Việt: nghiễm nhiên nhất sắc Tổng quan Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 然 (nhiên) + 一 (nhất) + 色 (sắc)Hán Việtnghiễm nhiên nhất sắcCấu tạo儼 + 然 + 一 + 色 · nghiễm + nhiên + nhất + sắc nghĩa thành phần: nghiễm + nhiên + nhất + sắc Nghĩa EngCihui 儼然一色 ǎnrányīsè f.e. exactly the same in color