儿化词尾

nhi hóa từ vĩ

Hán Việt: nhi hóa từ vĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 化 (hóa) + 詞 (từ) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa âm cuốn lưỡi
  • Biên soạn 兒化詞尾 rhuà cíwěi n. <lg.> retroflex suffix

Eng

  • Cihui 兒化詞尾 rhuà cíwěi n. <lg.> retroflex suffix

Từ liên quan

Gần nghĩa

词尾变化 · 儿化音 · 儿化韵 · 词尾脱落