儿化韵
nhi hóa vận
Hán Việt: nhi hóa vận · Pinyin: ér huà yùn
Tổng quan
(ngữ âm tiếng Trung) âm cuối âm tiết có cong lưỡi; âm cuối rhotac hóa
一字後附「兒」字語尾,讀時與「兒」字相拼所成的捲舌韻。
Nghĩa
Việt
- Cihui âm cuối rhotac hóa
- Tần suất từ (ngữ âm tiếng Trung) âm cuối âm tiết có cong lưỡi; âm cuối rhotac hóa
- Biên soạn 兒化韻 rhuàyùn n. 1. r-final 2. <lg.> erized final
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一字後附「兒」字語尾,讀時與「兒」字相拼所成的捲舌韻。
Eng
- Cihui (Chinese phonetics) syllable final with r-coloring; rhotacized syllable final
- Tần suất từ 兒化韻 rhuàyùn n. 1. r-final 2. <lg.> erized final