兒女之債

ér nǔ zhī zhài nhi nữ chi trái

Hán Việt: nhi nữ chi trái · Pinyin: ér nǔ zhī zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (nữ) + (chi) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 债:欠债。旧指父母对子女的教养、婚嫁等所担负的责任和费用。