兒女子語

ér nǚ zǐ yǔ nhi nữ tử ngữ

Hán Việt: nhi nữ tử ngữ · Pinyin: ér nǚ zǐ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (nữ) + (tử) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇孺之言。比喻不识大体的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇孺之言。比喻不识大体的言论。