兒女心腸
nhi nữ tâm tràng
Hán Việt: nhi nữ tâm tràng · Pinyin: ér nǚ xīn cháng
Tổng quan
tâm địa nhân hậu
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm địa nhân hậu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年轻男女的柔情。亦指感情丰富、助人为乐的心性。
Hán Việt: nhi nữ tâm tràng · Pinyin: ér nǚ xīn cháng
tâm địa nhân hậu