兒女情多

ér nǚ qíng duō nhi nữ tình đa

Hán Việt: nhi nữ tình đa · Pinyin: ér nǚ qíng duō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (nữ) + (tình) + (đa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女相爱的感情丰富。