兒女成行 ér nǚ chéng háng · nhi nữ thành hành Hán Việt: nhi nữ thành hành · Pinyin: ér nǚ chéng háng Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 成 (thành) + 行 (hành)Pinyinér nǚ chéng hángHán Việtnhi nữ thành hànhCấu tạo兒 + 女 + 成 + 行 · nhi + nữ + thành + hành nghĩa thành phần: nhi + nữ + thành + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以把儿女排成一个行列。形容子女很多。