儿女私情

ér nǔ sī qíngnhi nữ tư tình

Hán Việt: nhi nữ tư tình · Pinyin: ér nǔ sī qíng

Tổng quan

tư tình nhi nữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

特指男女之间缠绵的恋情。

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 私 (tư) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình yêu đôi lứa
  • VietPhrases tư tình nhi nữ
  • Tần suất từ tư tình nhi nữ
  • Biên soạn 兒女私情 rnǚsīqíng f.e. love affair between a man and a woman

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指男女之间缠绵的恋情。

Eng

  • Cihui 兒女私情 rnǚsīqíng f.e. love affair between a man and a woman
  • Tần suất từ 兒女私情 rnǚsīqíng f.e. love affair between a man and a woman

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿女情长 · 儿女心肠 · 儿女英雄传 · 儿女英雄 · 儿女夫妻 · 儿女之债 · 儿女之情 · 儿女情多