儿女英雄

ér nǚ yīng xióngnhi nữ anh hùng

Hán Việt: nhi nữ anh hùng · Pinyin: ér nǚ yīng xióng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指感情丰富,年轻有作为的英雄人物。

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 英 (anh) + 雄 (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指感情丰富,年轻有作为的英雄人物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿女英雄传 · 英雄气短 · 英雄本色 · 英雄入彀 · 英雄豪杰 · 儿女情长 · 儿女心肠 · 英雄辈出