兒憐瘦擾

ér lián shòu rǎo nhi liên sấu nhiễu

Hán Việt: nhi liên sấu nhiễu · Pinyin: ér lián shòu rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (liên) + (sấu) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像小孩一样加以抚爱,像野兽一样加以驯化。