兒無常父
nhi vô thường phụ
Hán Việt: nhi vô thường phụ · Pinyin: ér wú cháng fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓家族和睦,兄弟辈往来无间。父,长辈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓家族和睦,兄弟辈往来无间。父,长辈。
Hán Việt: nhi vô thường phụ · Pinyin: ér wú cháng fù