兒童之見

ér tóng zhī jiàn nhi đồng chi kiến

Hán Việt: nhi đồng chi kiến · Pinyin: ér tóng zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻幼稚无知的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻幼稚无知的言论。