儿童乐园

ér tóng lè yuánnhi đồng nhạc viên

Hán Việt: nhi đồng nhạc viên · Pinyin: ér tóng lè yuán

Tổng quan

khu vui chơi trẻ em

新华 · Tân Hoa Đại lục

有各種設備供兒童遊樂的場所。

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công viên giải trí trẻ em
  • Google Alex v6 công viên trẻ em
  • Biên soạn 兒童樂園 rtóng lèyuán p.w. children's park M:ge/⁴zuò/¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有各種設備供兒童遊樂的場所。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paradise for children

Eng

  • Cihui 兒童樂園 rtóng lèyuán p.w. children's park M:ge/⁴zuò/¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐园似的 · 儿童之家 · 儿童文学 · 兒童文學 · 儿童团 · 儿童基金会 · 儿童节 · 兒童團