兒童樂園

ér tóng lè yuán nhi đồng nhạc viên

Hán Việt: nhi đồng nhạc viên · Pinyin: ér tóng lè yuán

Tổng quan

khu vui chơi trẻ em

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (nhạc) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vui chơi trẻ em

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有各種設備供兒童遊樂的場所。

Eng

  • CC-CEDICT children's play area
  • Cihui 兒童樂園 rtóng lèyuán p.w. children's park M:ge/⁴zuò/¹jiā