兒童圖書 ér tóng tú shū · nhi đồng đồ thư Hán Việt: nhi đồng đồ thư · Pinyin: ér tóng tú shū Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 圖 (đồ) + 書 (thư)Pinyinér tóng tú shūHán Việtnhi đồng đồ thưCấu tạo兒 + 童 + 圖 + 書 · nhi + đồng + đồ + thư nghĩa thành phần: nhi + đồng + đồ + thư