兒童殺手 ér tóng shā shǒu · nhi đồng sát thủ Hán Việt: nhi đồng sát thủ · Pinyin: ér tóng shā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Pinyinér tóng shā shǒuHán Việtnhi đồng sát thủCấu tạo兒 + 童 + 殺 + 手 · nhi + đồng + sát + thủ nghĩa thành phần: nhi + đồng + sát + thủ