儿童权利公约

ér tóng quán lì gōng yuēnhi đồng quyền lợi công ước

Hán Việt: nhi đồng quyền lợi công ước · Pinyin: ér tóng quán lì gōng yuē

Tổng quan

Công ước Quyền Trẻ em (CRC)

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 權 (quyền) + 利 (lợi) + 公 (công) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ước quyền trẻ em

Eng

  • Cihui Convention on the Rights of the Child (CRC)

Đức

  • Handedict Kinderrechtskonvention

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿童基金会 · 儿童安全座椅 · 儿童生日宴会 · 儿童福利事业 · 儿童色情照片 · 儿童词汇不伸 · 儿童不宜片 · 儿童十字军