儿童不宜片

nhi đồng bất nghi phiến

Hán Việt: nhi đồng bất nghi phiến

Tổng quan

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 不 (bất) + 宜 (nghi) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim cấm trẻ em
  • Biên soạn 兒童不宜片 rtóng bùyí piān n. X-rated or R-rated film/movie

Eng

  • Cihui 兒童不宜片 rtóng bùyí piān n. X-rated or R-rated film/movie

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿童基金会 · 儿童之家 · 儿童乐园 · 儿童文学 · 儿童权利公约 · 兒童文學 · 儿童十字军 · 儿童图书馆