兒童詞彙不伸
nhi đồng từ vị bất thân
Hán Việt: nhi đồng từ vị bất thân
Tổng quan
Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 詞 (từ) + 彙 (vị) + 不 (bất) + 伸 (thân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 兒童詞彙不伸 rtóng cíhuì bùshēn n. <lg.> underextension
Hán Việt: nhi đồng từ vị bất thân
Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 詞 (từ) + 彙 (vị) + 不 (bất) + 伸 (thân)