兒童十字軍 ér tóng shí zì jūn · nhi đồng thập tự quân Hán Việt: nhi đồng thập tự quân · Pinyin: ér tóng shí zì jūn Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 十 (thập) + 字 (tự) + 軍 (quân)Pinyinér tóng shí zì jūnHán Việtnhi đồng thập tự quânCấu tạo兒 + 童 + 十 + 字 + 軍 · nhi + đồng + thập + tự + quân nghĩa thành phần: nhi + đồng + thập + tự + quân