儿童基金会

ér tóng jī jīn huìnhi đồng cơ kim hội

Hán Việt: nhi đồng cơ kim hội · Pinyin: ér tóng jī jīn huì

Tổng quan

UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 基 (cơ) + 金 (kim) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ nhi đồng

Eng

  • Cihui UNICEF (United Nations Children's fund)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿童之家 · 儿童乐园 · 儿童文学 · 儿童权利公约 · 兒童文學 · 儿童不宜片 · 儿童十字军 · 儿童图书馆