兒童法庭 nhi đồng pháp đình Hán Việt: nhi đồng pháp đình Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Hán Việtnhi đồng pháp đìnhCấu tạo兒 + 童 + 法 + 庭 · nhi + đồng + pháp + đình nghĩa thành phần: nhi + đồng + pháp + đình Nghĩa EngCihui 兒童法庭 rtóng fǎtíng n. <law> children's court