兒童牙科學 nhi đồng nha khoa học Hán Việt: nhi đồng nha khoa học Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 牙 (nha) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtnhi đồng nha khoa họcCấu tạo兒 + 童 + 牙 + 科 + 學 · nhi + đồng + nha + khoa + học nghĩa thành phần: nhi + đồng + nha + khoa + học Nghĩa EngCihui pedodontia