兒童色情

ér tóng sè qíng nhi đồng sắc tình

Hán Việt: nhi đồng sắc tình · Pinyin: ér tóng sè qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (sắc) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui child pornography