兒童虐待 értóng nüèdài · nhi đồng ngược đãi Hán Việt: nhi đồng ngược đãi · Pinyin: értóng nüèdài Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 虐 (ngược) + 待 (đãi)Pinyinértóng nüèdàiHán Việtnhi đồng ngược đãiCấu tạo兒 + 童 + 虐 + 待 · nhi + đồng + ngược + đãi nghĩa thành phần: nhi + đồng + ngược + đãi Nghĩa EngCihui child abuse