兒童走卒 ér tóng zǒu zú · nhi đồng tẩu tốt Hán Việt: nhi đồng tẩu tốt · Pinyin: ér tóng zǒu zú Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 走 (tẩu) + 卒 (tốt)Pinyinér tóng zǒu zúHán Việtnhi đồng tẩu tốtCấu tạo兒 + 童 + 走 + 卒 · nhi + đồng + tẩu + tốt nghĩa thành phần: nhi + đồng + tẩu + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻见闻最浅陋的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻见闻最浅陋的人。