兒童黑話 ér tóng hēi huà · nhi đồng hắc thoại Hán Việt: nhi đồng hắc thoại · Pinyin: ér tóng hēi huà Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 黑 (hắc) + 話 (thoại)Pinyinér tóng hēi huàHán Việtnhi đồng hắc thoạiCấu tạo兒 + 童 + 黑 + 話 · nhi + đồng + hắc + thoại nghĩa thành phần: nhi + đồng + hắc + thoại